áp kế

áp kế

Người thợ sửa ống nước dùng áp kế để kiểm tra áp suất trong đường ống.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dụng cụ đo áp suất: "áp kế" một thiết bị dùng để đo áp suất của chất lỏng hoặc chất khí trong một hệ thống kín, thường được sử dụng trong vật , kỹ thuật công nghiệp.
    • Tên gọi khác của manomet: "áp kế" tương đương với thuật ngữ "manomet" trong tiếng Pháp, chỉ dụng cụ đo áp suất dựa trên nguyên lý cân bằng lực hoặc biến dạng đàn hồi.
dụ sử dụng
  • (Kỹ sư sử dụng dụng cụ đo áp suất để kiểm tra áp suất trong nồi hơi.)
  • (Dụng cụ đo áp suất chứa thủy ngân loại phổ biến trong phòng thí nghiệm.)
  • (Cần thay dụng cụ đo áp suất mới kim chỉ không còn chính xác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "áp kế chân không": dụng cụ đo áp suất thấp hơn áp suất khí quyển, dùng trong hệ thống chân không.

    • Áp kế chân không giúp kiểm soát quá trình hút khí trong sản xuất. (Dụng cụ đo áp suất chân không giúp kiểm soát quá trình hút khí trong sản xuất.)
  • "áp kế kỹ thuật số": loại áp kế hiện đại hiển thị kết quả bằng số, độ chính xác cao.

    • Áp kế kỹ thuật số thường được dùng trong các thiết bị y tế. (Dụng cụ đo áp suất kỹ thuật số thường được dùng trong các thiết bị y tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Áp suất kế (danh từ): tên gọi khác của "áp kế", nhấn mạnh chức năng đo áp suất.

    • Áp suất kế trong xe hơi giúp theo dõi lốp. (Dụng cụ đo áp suất trong xe hơi giúp theo dõi lốp.)
  • Phong áp kế (danh từ): dụng cụ đo áp suất khí quyển, thường gọi là "barometer".

    • Phong áp kế dự báo thời tiết dựa trên sự thay đổi áp suất. (Dụng cụ đo áp suất khí quyển dự báo thời tiết dựa trên sự thay đổi áp suất.)
Từ đồng nghĩa
  • Manomet: từ mượn tiếng Pháp, chỉ cùng một loại dụng cụ đo áp suất.
  • Đồng hồ đo áp suất: tên gọi thông dụng trong đời sống, chỉ thiết bị mặt đồng hồ hiển thị áp suất.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "áp kế", nhưng từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh kỹ thuật khoa học.